Kê Mifegyne theo “quyền tự quyết” của bác sĩ? Vì sao các bác sĩ sản phụ khoa phòng khám tư phản ứng

| Đăng ngày:

Ra tuyên bố hai ngày liên tiếp… đồng thuận cần chấm dứt mua lậu từ nước ngoài, nhưng yêu cầu tiêu chí về tuần thai kê đơn, ứng phó cấp cứu và trách nhiệm pháp lý

Một thai phụ đang tư vấn với bác sĩ trong phòng khám sản phụ khoa. Trước tranh luận về việc đưa thuốc đình chỉ thai kỳ vào sử dụng, các tổ chức bác sĩ sản phụ khoa phòng khám tư cho rằng cần xây dựng trước mốc tuần thai có thể kê đơn, công tác theo dõi sau dùng thuốc và tiêu chí trách nhiệm pháp lý của nhân viên y tế. Ảnh không liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết. Ảnh=Getty Image Bank

Vì sao việc trao quyền tự quyết kê thuốc lại khiến các bác sĩ sản phụ khoa phòng khám tư cho rằng “chính phủ đang đẩy trách nhiệm”?

Hiệp hội Bác sĩ Sản phụ khoa Phòng khám tư Hàn Quốc theo hình thức bầu trực tiếp ngày 15-07 ra tuyên bố, cho rằng trước khi cho phép sử dụng thuốc đình chỉ thai kỳ “Mifegyne” dựa trên đánh giá của bác sĩ, cần làm rõ mốc tuần thai được kê đơn, phương thức theo dõi sau dùng thuốc và trách nhiệm pháp lý của nhân viên y tế.

Trước đó một ngày, 14-07, Hiệp hội Sản phụ khoa Hàn Quốc cũng nêu vấn đề tương tự. Sau khi Tổng thống Lee Jae-myung yêu cầu không để tình trạng mua lậu từ nước ngoài tiếp diễn và tìm giải pháp thực tế, hai tổ chức đại diện nhóm bác sĩ sản phụ khoa phòng khám tư đã lần lượt lên tiếng trong hai ngày liên tiếp.

Điều khiến hai tổ chức phản ứng mạnh không nằm ở chuyện có “đưa vào sử dụng” Mifegyne hay không, mà ở cụm từ “lương tâm và quyền tự quyết chuyên môn của bác sĩ”. Họ lo ngại phạm vi cho phép và trách nhiệm khi xảy ra sự cố — những nội dung lẽ ra phải được luật hóa — lại bị chuyển sang cho bác sĩ ở tuyến khám chữa bệnh.

“Không thể để mặc mua lậu”… phản đối “cho phép khi chưa chuẩn bị” hơn là phản đối đưa vào sử dụng

Hiệp hội Bác sĩ Sản phụ khoa Phòng khám tư Hàn Quốc theo hình thức bầu trực tiếp không cho rằng phải cấm tuyệt đối Mifegyne.

Trong tuyên bố, tổ chức này bày tỏ lo ngại thực tế phụ nữ mua và dùng thuốc chưa được kiểm chứng qua các kênh phân phối bất hợp pháp, đồng thời khẳng định “hoàn toàn đồng cảm với sự cần thiết phải xây dựng một cơ chế hợp lý”. Họ cũng nhấn mạnh không thể để việc đình chỉ thai kỳ bằng thuốc tiếp tục rơi vào khoảng trống của pháp luật và thể chế.

Tuy nhiên, họ cho rằng Nhà nước không thể giao việc đánh giá cho bác sĩ khi chưa thiết lập tiêu chí kê đơn. Theo đó, cần xây dựng trước hướng dẫn chẩn đoán và điều trị cấp quốc gia, bao gồm tuần thai và đối tượng được kê đơn, chống chỉ định, xét nghiệm trước dùng thuốc, theo dõi sau dùng thuốc và tiêu chí ứng phó cấp cứu.

Họ nhấn mạnh cũng cần quy định tiêu chí để đánh giá tính phù hợp của việc điều trị và trách nhiệm của bác sĩ trong trường hợp sau khi dùng thuốc xảy ra băng huyết nặng, nhiễm trùng, hoặc đình chỉ thai kỳ không hoàn toàn do mô thai không được tống xuất hết.

Tuyên bố còn dùng những cụm từ mạnh như “cho phép vượt luật” và “thảm họa y tế”. Dù vậy, tổ chức này cho biết sẽ hợp tác xây dựng cơ chế nếu các điều kiện an toàn y khoa được bảo đảm. Điều này cho thấy họ phản đối cách làm giao cả đánh giá lẫn trách nhiệm cho bác sĩ khi chưa chuẩn bị đầy đủ, hơn là phản đối bản thân việc đưa Mifegyne vào sử dụng.

Hôm trước: “Nếu cưỡng ép sẽ từ chối toàn diện”… yêu cầu của hai tổ chức tương tự

Hiệp hội Sản phụ khoa Hàn Quốc cũng ra tuyên bố ngày 14-07, cho rằng không thể cho phép sử dụng Mifegyne khi chưa có luật thay thế và hệ thống quản lý an toàn.

Tổ chức này cho rằng nếu giao cho bác sĩ tự quyết tuần thai có thể kê đơn và trách nhiệm đối với tác dụng phụ, tranh chấp y khoa có thể gia tăng; đồng thời tuyên bố nếu chính phủ cưỡng ép triển khai, họ có thể phát động phong trào từ chối toàn diện. Họ cũng yêu cầu một hệ thống quản lý cho phép xác nhận tuần thai và vị trí thai trước khi dùng thuốc, và theo dõi diễn tiến sau khi dùng.

Dù cách diễn đạt có khác nhau, yêu cầu của hai tổ chức khá tương đồng. Họ đồng ý cần giải quyết vấn đề mua lậu, nhưng yêu cầu phải xây dựng trước tiêu chí kê đơn, hệ thống ứng phó cấp cứu và cơ chế bảo vệ pháp lý cho nhân viên y tế.

Phát biểu của tổng thống là xem xét giải pháp, không phải “cho phép ngay lập tức”

Lý do hai tổ chức ra tuyên bố xuất phát từ phát biểu của Tổng thống Lee Jae-myung.

Tại cuộc họp Nội các ngày 14-07, ông Lee nói rằng do Mifegyne chưa được cho phép trong nước, những phụ nữ cần dùng đã tự mua từ nước ngoài và uống, thậm chí xảy ra tai nạn trong quá trình này; ông nhận định “có vẻ không đúng khi cứ để mặc”. Ông cũng cho rằng vì quyết định có thể khác nhau tùy tình trạng sức khỏe của phụ nữ, việc chỉ ấn định cứng một tuần thai bằng luật chưa chắc là đáp án đúng; do đó có thể xem xét phương án giao cho “lương tâm và quyền tự quyết chuyên môn của bác sĩ”. Ông yêu cầu các bộ, ngành liên quan tìm một phương án dung hòa.

Phát biểu này giống một đề xuất nhằm đưa thực tế đang bị đẩy sang kênh phân phối bất hợp pháp vào khuôn khổ quản lý trong hệ thống, hơn là một tuyên bố chính sách cho phép ngay lập tức khi chưa có tiêu chí. Tuy nhiên, khi “quyền tự quyết của bác sĩ” được nhắc đến trong bối cảnh chưa có chuẩn mực pháp lý, câu hỏi ai chịu trách nhiệm và ai đưa ra quyết định cuối cùng đã trở thành điểm nóng.

Vì sao “quyền tự quyết” với bác sĩ phòng khám tư được nhìn như gánh nặng hơn là quyền hạn

Thông thường, quyền tự quyết của bác sĩ là thẩm quyền chuyên môn để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng người bệnh. Nhưng đình chỉ thai kỳ liên quan nhiều vấn đề khó giải quyết chỉ bằng đánh giá y khoa. Cần đồng thời quy định có thể kê đơn đến tuần thai nào, lấy sự đồng ý của người chưa thành niên ra sao, có công nhận quyền lựa chọn của bác sĩ không muốn kê đơn hay không. Cũng cần tiêu chí để phân định trách nhiệm dân sự và hình sự khi xảy ra sự cố.

Bác sĩ phòng khám tư thường vừa là người kê đơn vừa là người vận hành cơ sở y tế. Khi bệnh nhân than phiền chảy máu và đau vào ban đêm hoặc cuối tuần, phải tư vấn đến mức nào; khi cần truyền máu hoặc phẫu thuật thì chuyển đến bệnh viện nào; nếu bệnh nhân không tái khám theo dõi thì phân chia trách nhiệm ra sao — tất cả đều là vấn đề thực tế.

Bệnh viện đại học thường có thể liên thông cấp cứu, phòng mổ và điều trị nội trú trong cùng một cơ sở. Nhưng không ít phòng khám sản phụ khoa không có điều kiện phẫu thuật cấp cứu hoặc truyền máu. Khi đó, kê đơn có thể diễn ra ở phòng khám, còn điều trị biến chứng do bệnh viện khác đảm nhiệm. Nếu không quy định trước tiêu chí chuyển viện và trách nhiệm theo từng loại cơ sở, nguy cơ dẫn đến tranh chấp là có thật.

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) quy định rằng để kê mifepristone — một thuốc ức chế tác dụng của progesterone, hormone cần thiết để duy trì thai kỳ — nhân viên y tế phải có khả năng đánh giá liệu bệnh nhân có đủ điều kiện dùng thuốc hay không. Khi cần phẫu thuật, họ phải có thể trực tiếp điều trị hoặc kết nối sang cơ sở y tế khác, đồng thời phải chuẩn bị để bệnh nhân có thể tiếp cận chăm sóc cấp cứu.

Trong bối cảnh này, “quyền tự quyết” với bác sĩ phòng khám tư có thể bị hiểu như việc cá nhân phải gánh các tiêu chí mà Nhà nước chưa định ra và rủi ro sự cố, hơn là quyền khám chữa bệnh tự do. Đây được xem là lý do hai tổ chức đại diện quyền lợi bác sĩ phòng khám tư — khác với các hội chuyên môn học thuật sản phụ khoa — phản ứng mạnh.

Ngoài ra, việc các tổ chức phòng khám tư yêu cầu xây dựng hệ thống ứng phó cấp cứu cũng xuất phát từ lo ngại cần chuẩn bị cho khả năng xảy ra băng huyết hoặc đình chỉ thai kỳ không hoàn toàn sau khi dùng thuốc.

Vì vậy, có ý kiến cho rằng khi thiết kế cơ chế, chính phủ cần làm rõ cơ sở nào phụ trách tư vấn và theo dõi, liên lạc ban đêm, điều phối chuyển viện; đồng thời xác định chủ thể gánh nhân lực và chi phí cần thiết.

Siêu âm có bắt buộc với mọi bệnh nhân?

Việc xác nhận tuần thai, loại trừ thai ngoài tử cung và xây dựng hệ thống ứng phó cấp cứu — những điểm các tổ chức phòng khám tư nhấn mạnh — là các nội dung cần xem xét để triển khai đình chỉ thai kỳ bằng thuốc một cách an toàn.

Tuy nhiên, việc có bắt buộc siêu âm trước khi dùng thuốc với mọi bệnh nhân hay không lại là một tranh luận riêng.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) không yêu cầu siêu âm một cách đồng loạt cho tất cả bệnh nhân. WHO khuyến nghị thực hiện khi có chỉ định y khoa, như khi không chắc chắn về tuổi thai hoặc nghi ngờ thai ngoài tử cung. FDA cũng không bắt buộc mọi bệnh nhân phải khám trực tiếp hoặc siêu âm, nhưng yêu cầu người kê đơn phải đánh giá tuổi thai và khả năng thai ngoài tử cung, đồng thời có thể kết nối sang cấp cứu hoặc phẫu thuật khi cần.

Trong quá trình thảo luận việc đưa vào sử dụng tại Hàn Quốc, cũng có ý kiến cho rằng điều quan trọng không phải là bắt buộc siêu âm đồng loạt hay không, mà là xác định cụ thể bệnh nhân nào cần, và khi xảy ra biến chứng thì cơ sở y tế nào sẽ ứng phó.

Thẩm định cấp phép cũng bị “trói” bởi khoảng trống pháp lý

Tại Hàn Quốc, Hyundai Pharm đã nộp hồ sơ xin cấp phép lưu hành “Mifegymiso”, sản phẩm sử dụng phối hợp mifepristone và misoprostol, và Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm đang thẩm định. Cơ quan này cho biết chỉ khi các nội dung như thời hạn cho phép đình chỉ thai kỳ được quy định bằng luật thì mới có thể chốt một số tài liệu cấp phép, gồm chỉ định/hiệu quả và kế hoạch quản lý nguy cơ. Điều đó có nghĩa phát biểu của tổng thống không tạo ra cơ chế để có thể cấp phép ngay lập tức.

Tòa án Hiến pháp đã ra phán quyết “không phù hợp với Hiến pháp” đối với điều khoản tội phá thai trong Bộ luật Hình sự vào năm 2019 và yêu cầu sửa luật đến cuối năm 2020. Tuy nhiên, Quốc hội không kịp ban hành luật thay thế trong thời hạn, khiến điều khoản trừng phạt đã mất hiệu lực. Khoảng trống pháp lý về thời điểm và thủ tục cho phép đình chỉ thai kỳ đến nay vẫn tiếp diễn.

Tranh luận về Mifegyne không chỉ dừng ở việc có cấp phép một loại thuốc hay không. Cần đồng thời quyết định ai kê đơn và quản lý ở đâu, dùng đến thời điểm nào, và phân chia trách nhiệm ra sao trong tình huống cấp cứu cũng như tranh chấp y khoa.

Tất nhiên, để mặc tình trạng mua lậu từ nước ngoài cũng không phải câu trả lời. Nhưng cũng không thể lấp khoảng trống của luật và thể chế chỉ bằng phán đoán cá nhân của bác sĩ.

Chỉ khi chính phủ đưa ra cụ thể thời điểm và đối tượng có thể kê đơn, phương thức theo dõi sau dùng thuốc và tiêu chí phân chia trách nhiệm, mới có thể đồng thời giải quyết quyền tiếp cận an toàn của phụ nữ và những lo ngại của nhân viên y tế.

×